职业高尔夫球协会

zhí yè gāo ěr fū qiú xié huìchức nghiệp cao nhĩ phu cầu hiệp hội

Hán Việt: chức nghiệp cao nhĩ phu cầu hiệp hội · Pinyin: zhí yè gāo ěr fū qiú xié huì

Tổng quan

Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 球 (cầu) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp hội Golf chuyên nghiệp

Eng

  • Cihui Professional Golfer's Association (PGA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业性意外事故 · 职业网球联合会