职业性意外事故

zhí yè xìng yì wài shì gùchức nghiệp tính ý ngoại sự cố

Hán Việt: chức nghiệp tính ý ngoại sự cố · Pinyin: zhí yè xìng yì wài shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 性 (tính) + 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai nạn nghề nghiệp

Đức

  • Handedict Dienstunfall, Arbeitsunfall (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业高尔夫球协会 · 职业网球联合会 · 职业专科学校 · 职业发展生涯 · 职业培训中心 · 职业培训位置 · 职业培训市场 · 职业放屁小丑