职业性意外事故
chức nghiệp tính ý ngoại sự cố
Hán Việt: chức nghiệp tính ý ngoại sự cố · Pinyin: zhí yè xìng yì wài shì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 性 (tính) + 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tai nạn nghề nghiệp
Đức
- Handedict Dienstunfall, Arbeitsunfall (S, Wirtsch)