职业网球联合会

zhí yè wǎng qiú lián hé huìchức nghiệp võng cầu liên hợp hội

Hán Việt: chức nghiệp võng cầu liên hợp hội · Pinyin: zhí yè wǎng qiú lián hé huì

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 網 (võng) + 球 (cầu) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp hội quần vợt nhà nghề

Đức

  • Handedict Association of Tennis Professionals (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业高尔夫球协会 · 职业性意外事故 · 职业专科学校 · 职业发展生涯 · 职业培训中心 · 职业培训位置 · 职业培训市场 · 职业放屁小丑