職事僧

zhí shì sēng chức sự tăng

Hán Việt: chức sự tăng · Pinyin: zhí shì sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (sự) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺院中分管各项职务的僧人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺院中分管各项职务的僧人。