职份
chức phân
Hán Việt: chức phân
Tổng quan
1. chức phận; bổn phận phải làm trong chức vụ。職務上應盡的本份。 2. chức quan; quan chức。官職。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. chức phận; bổn phận phải làm trong chức vụ。職務上應盡的本份。 2. chức quan; quan chức。官職。