职军

zhí jūnchức quân

Hán Việt: chức quân · Pinyin: zhí jūn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【職軍・职军】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) professional soldier"]]]}]

Cấu tạo: 職 (chức) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân nhân chuyên nghiệp

Eng

  • Cihui (Tw) professional soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀