職辦 zhí bàn · chức bạn Hán Việt: chức bạn · Pinyin: zhí bàn Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 辦 (bạn)Pinyinzhí bànHán Việtchức bạnCấu tạo職 + 辦 · chức + bạn nghĩa thành phần: chức + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓称职而能办事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓称职而能办事。