職名

zhí míng chức danh

Hán Việt: chức danh · Pinyin: zhí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹职衔; 书写官衔和姓名的名帖。亦泛指名刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹职衔。 2.书写官衔和姓名的名帖。亦泛指名刺。