职场

zhí chǎngchức tràng

Hán Việt: chức tràng · Pinyin: zhí chǎng

Tổng quan

nơi làm việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

工作、任职的场所:~新人。

Cấu tạo: 職 (chức) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...)
  • Cihui thị trường việc làm
  • Tần suất từ nơi làm việc , lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...) , thị trường việc làm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工作、任职的场所:~新人。

Eng

  • JMdict one's post
  • JMdict place of work
  • JMdict workplace
  • Cihui workplace; workforce (of a nation or industry etc); job market
  • Tần suất từ workplace; workforce (of a nation or industry etc); job market

Đức

  • Handedict Arbeitsplatz

ja

  • JMdict 職場(しょくば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景