職墨

zhí mò chức mặc

Hán Việt: chức mặc · Pinyin: zhí mò

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谨守优良的成法; 谓法度﹑准则。犹绳墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谨守优良的成法。 2.谓法度﹑准则。犹绳墨。