職大 chức đại Hán Việt: chức đại Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 大 (đại)Hán Việtchức đạiCấu tạo職 + 大 · chức + đại nghĩa thành phần: chức + đại Nghĩa EngCihui 職大 hí-dà ab. zhígōng dàxué