職孤

zhí gū chức cô

Hán Việt: chức cô · Pinyin: zhí gū

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持抚养孤儿的职官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持抚养孤儿的职官。