職校
chức giáo
Hán Việt: chức giáo · Pinyin: zhí xiào
Tổng quan
vocational school (abbr. for 職業學校|职业学校[zhi2 ye4 xue2 xiao4])
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職業學校的簡稱。參見「職業學校」條。
Eng
- CC-CEDICT vocational school (abbr. for 職業學校|职业学校[zhi2 ye4 xue2 xiao4])
- Cihui 職校 híxiào p.w. vocational school M:¹suǒ