職租 zhí zū · chức tô Hán Việt: chức tô · Pinyin: zhí zū Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 租 (tô)Pinyinzhí zūHán Việtchức tôCấu tạo職 + 租 · chức + tô nghĩa thành phần: chức + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代特称职分田的租赋。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代特称职分田的租赋。