職稱

zhí chēng chức xưng

Hán Việt: chức xưng · Pinyin: zhí chēng

Tổng quan

chức vụ chuyên môn | chức danh | nghề nghiệp

Cấu tạo: (chức) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức vụ chuyên môn | chức danh | nghề nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職位或職務的名稱。如:「他在公司的職稱為副理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职务的名称。通常指技术职务的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职务的名称。通常指技术职务的名称。

Eng

  • CC-CEDICT one's professional position|title|job title
  • Cihui one's professional position; title; job title