職級
chức cấp
Hán Việt: chức cấp · Pinyin: zhí jí
Tổng quan
(công việc) vị trí | cấp | bậc | hạng
Nghĩa
Việt
- Cihui (công việc) vị trí | cấp | bậc | hạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.職系內職位工作程度的區分。 2.依工作的性質、責任輕重和所需資格條件所劃分的職位等級。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职务的级别:晋升~。
Eng
- CC-CEDICT (job) position|level|grade|rank
- Cihui (job) position; level; grade; rank