職蜂 zhí fēng · chức phong Hán Việt: chức phong · Pinyin: zhí fēng Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 蜂 (phong)Pinyinzhí fēngHán Việtchức phongCấu tạo職 + 蜂 · chức + phong nghĩa thành phần: chức + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工蜂的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.工蜂的别称。EngCihui 職蜂 hífēng n. worker bee