聒聒叫

quát quát khiếu

Hán Việt: quát quát khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (quát) + (khiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容最好、好極了。如:「從小到大,他的學業成績都是聒聒叫的。」也作「刮刮叫」、「括括叫」。

Eng

  • Cihui 聒聒叫 uōguōjiào v.p. very good; wonderful; excellent