聒聒焦焦 quát quát tiêu tiêu Hán Việt: quát quát tiêu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 聒 (quát) + 聒 (quát) + 焦 (tiêu) + 焦 (tiêu)Hán Việtquát quát tiêu tiêuCấu tạo聒 + 聒 + 焦 + 焦 · quát + quát + tiêu + tiêu nghĩa thành phần: quát + quát + tiêu + tiêu