聯事 lián shì · liên sự Hán Việt: liên sự · Pinyin: lián shì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 事 (sự)Pinyinlián shìHán Việtliên sựCấu tạo聯 + 事 · liên + sự nghĩa thành phần: liên + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联合处理事务; 同僚;同事; 相连记事。Tân Hoa Tự Điển 1.联合处理事务。 2.同僚;同事。 3.相连记事。