联产
liên sản
Hán Việt: liên sản · Pinyin: lián chǎn
Tổng quan
đồng sản xuất
跟产量相联系:~承包; 联合生产:实行~联销。
Nghĩa
Việt
- Cihui sản xuất hợp tác
- Tần suất từ đồng sản xuất , sản xuất hợp tác
- Biên soạn 聯產 iánchǎn v. 1. link output to sth.; set sb. an output quota 2. produce sth. jointly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟产量相联系:~承包; 联合生产:实行~联销。
Eng
- Cihui co-production; cooperative production
- Tần suất từ 聯產 iánchǎn v. 1. link output to sth.; set sb. an output quota 2. produce sth. jointly