聯佩 lián pèi · liên bội Hán Việt: liên bội · Pinyin: lián pèi Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 佩 (bội)Pinyinlián pèiHán Việtliên bộiCấu tạo聯 + 佩 · liên + bội nghĩa thành phần: liên + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"联佩"; 佩玉相连。谓同僚共事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"联佩"。 2.佩玉相连。谓同僚共事。