聯辦

lián bàn liên bạn

Hán Việt: liên bạn · Pinyin: lián bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联合办理;联合举办:本届画展由文化局和美术学院~。

Eng

  • Cihui 聯辦 iánbàn v. cooperate in some undertaking