聯吟

lián yín liên ngâm

Hán Việt: liên ngâm · Pinyin: lián yín

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹联句。两人或多人共作一诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹联句。两人或多人共作一诗。