聯席 liên tịch Hán Việt: liên tịch Tổng quan liên tịch Cấu tạo: 聯 (liên) + 席 (tịch)Hán Việtliên tịchCấu tạo聯 + 席 · liên + tịch nghĩa thành phần: liên + tịch Nghĩa ViệtCihui liên tịchEngCihui 聯席 iánxí v.o. meet jointly