聯建

lián jiàn liên kiến

Hán Việt: liên kiến · Pinyin: lián jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联合建造;联合建设:集资~教师住宅。