聯捷 lián jié · liên tiệp Hán Việt: liên tiệp · Pinyin: lián jié Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 捷 (tiệp)Pinyinlián jiéHán Việtliên tiệpCấu tạo聯 + 捷 · liên + tiệp nghĩa thành phần: liên + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举考试中两科或三科接连及第。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举考试中两科或三科接连及第。