聯曹

lián cáo liên tào

Hán Việt: liên tào · Pinyin: lián cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同在一署任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同在一署任职。