聯機

lián jī liên ki

Hán Việt: liên ki · Pinyin: lián jī

Tổng quan

trực tuyến | mạng | kết nối trực tuyến | kết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác

Cấu tạo: (liên) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tuyến | mạng | kết nối trực tuyến | kết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英on-line]计算机用语。在中央处理机或中央处理器的直接控制之下﹐与其直接交互通讯的设备﹑装置﹑系统等; [英on-line]计算机用语。终端设备与传输线连接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英on-line]计算机用语。在中央处理机或中央处理器的直接控制之下﹐与其直接交互通讯的设备﹑装置﹑系统等。 2.[英on-line]计算机用语。终端设备与传输线连接。

Eng

  • CC-CEDICT online|network|to connect online|to connect an electronic device to another device
  • Cihui online; network; to connect online; to connect an electronic device to another device