聯橫 lián héng · liên hoành Hán Việt: liên hoành · Pinyin: lián héng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 橫 (hoành)Pinyinlián héngHán Việtliên hoànhCấu tạo聯 + 橫 · liên + hoành nghĩa thành phần: liên + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐同﹐不相上下。Tân Hoa Tự Điển 1.齐同﹐不相上下。