聯珠

lián zhū liên châu

Hán Việt: liên châu · Pinyin: lián zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连串的珍珠。喻诗词联缀之美; 喻美好事物相连接; 文体名。即连珠。相传兴于东汉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连串的珍珠。喻诗词联缀之美。 2.喻美好事物相连接。 3.文体名。即连珠。相传兴于东汉。