聯璧 lián bì · liên bích Hán Việt: liên bích · Pinyin: lián bì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 璧 (bích)Pinyinlián bìHán Việtliên bíchCấu tạo聯 + 璧 · liên + bích nghĩa thành phần: liên + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列的美玉。喻两者可相媲美。Tân Hoa Tự Điển 1.并列的美玉。喻两者可相媲美。