聯票
liên phiếu
Hán Việt: liên phiếu · Pinyin: lián piào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 二联以上的票据。联运的票证亦称联票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.二联以上的票据。联运的票证亦称联票。
Eng
- Cihui 聯票 liánpiào* n. 1. interline/through ticket M:¹zhāng 2. original and duplicate (invoice/etc.) 3. bills in a set