聯程

lián chéng liên trình

Hán Việt: liên trình · Pinyin: lián chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使需经一次或几次中转的行程在时间安排上彼此衔接(多指乘坐同种类型交通工具):~机票丨中转~;指两个以上的异地电脑程序,通过互联网连接工作:~办公。