聯第

lián dì liên đệ

Hán Việt: liên đệ · Pinyin: lián dì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试中数人同时及第; 指在各级考试中接连及第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试中数人同时及第。 2.指在各级考试中接连及第。