聯組 liên tổ Hán Việt: liên tổ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 組 (tổ)Hán Việtliên tổCấu tạo聯 + 組 · liên + tổ nghĩa thành phần: liên + tổ Nghĩa EngCihui 聯組 iánzǔ n. sequence