聯翻

lián fān liên phiên

Hán Việt: liên phiên · Pinyin: lián fān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟飞貌; 喻连续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟飞貌。 2.喻连续不断。