联胎自养体 liên thai tự dưỡng thể Hán Việt: liên thai tự dưỡng thể Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 胎 (thai) + 自 (tự) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)Hán Việtliên thai tự dưỡng thểCấu tạo聯 + 胎 + 自 + 養 + 體 · liên + thai + tự + dưỡng + thể nghĩa thành phần: liên + thai + tự + dưỡng + thể Từ liên quan Gần nghĩa联胎寄生体 · 联胎产生 · 联胎成长