Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 胎 (thai) + 產 (sản) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- liên thai sản sanh
- Cấu tạo
- 聯 + 胎 + 產 + 生 · liên + thai + sản + sanh
nghĩa thành phần: liên + thai + sản + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的