联胎成长

liên thai thành trường

Hán Việt: liên thai thành trường

Tổng quan

Cấu tạo: 聯 (liên) + 胎 (thai) + 成 (thành) + 長 (trường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长型思维 · 成长率 · 成长历程 · 成长壮大 · 成长成为 · 成长潜力 · 联胎产生 · 成长为