聯苯胺 lián běn àn Pinyin: lián běn àn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 苯 (bổn) + 胺Pinyinlián běn ànCấu tạo聯 + 苯 + 胺 Nghĩa EngCihui 聯苯胺 iánběn'àn n. <chem.> benzidine