聯營戶 liên doanh hộ Hán Việt: liên doanh hộ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 營 (doanh) + 戶 (hộ)Hán Việtliên doanh hộCấu tạo聯 + 營 + 戶 · liên + doanh + hộ nghĩa thành phần: liên + doanh + hộ Nghĩa EngCihui 聯營戶 iányínghù n. joint-management households