聯銜 lián xián · liên hàm Hán Việt: liên hàm · Pinyin: lián xián Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 銜 (hàm)Pinyinlián xiánHán Việtliên hàmCấu tạo聯 + 銜 · liên + hàm nghĩa thành phần: liên + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联合署名。衔﹐原指官衔。Tân Hoa Tự Điển 1.联合署名。衔﹐原指官衔。