聯襟

lián jīn liên khâm

Hán Việt: liên khâm · Pinyin: lián jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"联衿"; 夫婿间的相互称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"联衿"。 2.夫婿间的相互称呼。