聯誦

lián sòng liên tụng

Hán Việt: liên tụng · Pinyin: lián sòng

Tổng quan

liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn)

Cấu tạo: (liên) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT liaison (in phonetics) (loanword)
  • Cihui liaison (in phonetics) (loanword)