聯蹇

lián jiǎn liên kiển

Hán Việt: liên kiển · Pinyin: lián jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难。