聯邊

lián biān liên biên

Hán Việt: liên biên · Pinyin: lián biān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指字的半边相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指字的半边相同。