聯通
liên thông
Hán Việt: liên thông · Pinyin: lián tōng
Tổng quan
Tập đoàn Viễn thông Liên thông Trung Quốc | gọi tắt là China Unicom hoặc Unicom | viết tắt của 中國聯通|中国联通 | kết nối | liên kết | kết hợp với nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui Tập đoàn Viễn thông Liên thông Trung Quốc | gọi tắt là China Unicom hoặc Unicom | viết tắt của 中國聯通|中国联通 | kết nối | liên kết | kết hợp với nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相联系相通:网络~丨信息~。
Eng
- CC-CEDICT China United Telecommunications Corporation|aka China Unicom or Unicom|abbr. for 中國聯通|中国联通
- CC-CEDICT connection|link|to link together
- Cihui China United Telecommunications Corporation; aka China Unicom or Unicom; abbr. for 中國聯通|中国联通