聯銷

lián xiāo liên tiêu

Hán Việt: liên tiêu · Pinyin: lián xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联合销售:联产~。

Eng

  • Cihui 聯銷 liánxiāo* v. sell sth. jointly