聯鑣 lián biāo · liên tiêu Hán Việt: liên tiêu · Pinyin: lián biāo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 鑣 (tiêu)Pinyinlián biāoHán Việtliên tiêuCấu tạo聯 + 鑣 · liên + tiêu nghĩa thành phần: liên + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹联鞭; 喻相等或同进。Tân Hoa Tự Điển 1.犹联鞭。 2.喻相等或同进。